Cốc đo độ nhớt
Code : 1108

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D7768-12(2018): Phương pháp Thử Nghiệm Tiêu Chuẩn để Xác Định Hàm lượng Hợp chất Hữu cơ Bay hơi (VOC) Đặc trưng trong Sơn Nước Đa Thành phần bằng Sắc ký Khí
Tiêu chuẩn ASTM D7768-12(2018) cung cấp một phương pháp chi tiết để xác định chính xác từng loại hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) trong sơn nước đa thành phần bằng kỹ thuật sắc ký khí. Phương pháp này cho phép phân tích và định lượng từng thành phần VOC một cách riêng biệt, giúp đánh giá chính xác hơn về tác động môi trường của sơn và tuân thủ các quy định về phát thải VOC.
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Phân tích chi tiết: Xác định chính xác từng loại VOC có trong sơn nước, không chỉ tổng hàm lượng VOC.
- Đánh giá tác động môi trường: Đánh giá cụ thể từng loại VOC để hiểu rõ hơn về tác động của chúng đối với môi trường.
- Kiểm soát chất lượng: Kiểm soát chất lượng sơn bằng cách so sánh thành phần VOC của các lô sản xuất khác nhau.
- Phát triển sản phẩm: Phát triển các loại sơn có hàm lượng VOC thấp và thành phần VOC an toàn hơn.
Nội dung chính của tiêu chuẩn:
- Phạm vi áp dụng:
- Áp dụng cho sơn nước đa thành phần, bao gồm các loại sơn như sơn latex, sơn acrylic, sơn epoxy.
- Nguyên lý:
- Mẫu sơn được chuẩn bị và làm bay hơi các hợp chất hữu cơ.
- Hơi của các hợp chất hữu cơ được thu thập và đưa vào sắc ký khí.
- Trong sắc ký khí, các hợp chất hữu cơ bị tách riêng dựa trên điểm sôi và tính phân cực.
- Mỗi hợp chất hữu cơ sẽ tạo ra một peak riêng biệt trên sắc ký đồ.
- Diện tích của mỗi peak tương ứng với lượng của hợp chất đó.
- Thiết bị:
- Sắc ký khí, bộ phận làm bay hơi, bộ phận thu thập mẫu, và các hóa chất tiêu chuẩn.
- Quy trình thực hiện:
- Chuẩn bị mẫu: Chuẩn bị mẫu sơn theo quy trình cụ thể.
- Làm bay hơi: Làm bay hơi các hợp chất hữu cơ trong mẫu sơn.
- Phân tích sắc ký khí: Phân tích mẫu hơi bằng sắc ký khí.
- Định lượng: Định lượng từng hợp chất hữu cơ dựa trên diện tích peak và đường chuẩn.
- Báo cáo kết quả:
- Báo cáo chi tiết các điều kiện thử nghiệm, kết quả phân tích, và danh sách các hợp chất hữu cơ cùng với hàm lượng của chúng.
Ưu điểm của phương pháp:
- Độ chính xác cao: Xác định chính xác từng loại VOC.
- Độ nhạy cao: Phát hiện được cả lượng nhỏ VOC.
- Thông tin chi tiết: Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần VOC của sơn.
Nhược điểm của phương pháp:
- Phức tạp: Quy trình thực hiện tương đối phức tạp, yêu cầu thiết bị chuyên dụng và người vận hành có kỹ năng.
- Thời gian phân tích: Thời gian phân tích một mẫu có thể khá lâu.
- Chi phí: Chi phí thiết bị và hóa chất khá cao.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp sơn: Kiểm soát chất lượng sơn, đánh giá tác động môi trường của sơn, phát triển sản phẩm sơn mới.
- Cơ quan quản lý môi trường: Giám sát chất lượng không khí, kiểm tra tuân thủ các quy định về phát thải VOC.
Thông số kỹ thuật
- Orifice Precision: ± 0.02mm
- Volume: 100 ml
- Material: Cup body-aluminum alloy; Nozzle-stainless steel
- Order Information:
| Order No. | Orifice(mm) | Viscosity Range(cSt) |
| BEVS 1108/2 | 2 | 15~30 |
| BEVS 1108/4 | 4 | 112~685 |
| BEVS 1108/6 | 6 | 550~1500 |
| BEVS 1108/8 | 8 | 1200~3000 |
Hướng dẫn sử dụng
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khi sản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
- Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com


Reviews
There are no reviews yet.