Máy đo màu quang phổ truyền dẫn chất lỏng CS-810
Hãng : CHNSpec
Xuất xứ : Trung Quốc

Giới thiệu
-
Máy đo màu quang phổ CS-810 nổi bật với độ chính xác cao, độ ổn định tốt và khả năng đo đa dạng các thông số của chất lỏng. Cấu trúc đo D/0 và các công nghệ tiên tiến giúp Máy đo màu quang phổ cung cấp kết quả đo đáng tin cậy. Máy đo màu quang phổ phù hợp cho các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và các doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Các điểm nổi bật của máy quang phổ CS-810:
- Cấu trúc đo D/0: Đảm bảo độ chính xác cao.
- Độ phân giải cao: 0.0001
- Độ lệch chuẩn độ truyền thấp: Dưới 0.08%
- Giá trị màu sắc chính xác: ΔE*ab 0.015
- Đo đa dạng các thông số: Độ truyền, hấp thụ, nồng độ, màu sắc
- Đo các chỉ số màu đặc trưng: Platinum, Cobalt, Gardner
Tiêu chuẩn
- Tuân thủ CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7, JIS Z8722 Condition C
-
Tiêu Chuẩn Hướng Dẫn ASTM D2803-09(2020): Thử Nghiệm Khả Năng Chống Ăn Mòn Hình Sợi Của Lớp Phủ Hữu Cơ Trên Kim Loại
Tiêu chuẩn ASTM D2803-09(2020) cung cấp hướng dẫn chi tiết về các phương pháp thử nghiệm để đánh giá khả năng chống ăn mòn hình sợi của các lớp phủ hữu cơ trên kim loại. Ăn mòn hình sợi là một dạng ăn mòn đặc trưng bởi những đường rỗ nhỏ, giống như sợi tóc, xuất hiện dưới lớp phủ. Loại ăn mòn này thường xảy ra ở các khu vực có độ ẩm cao và có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của lớp phủ.
Mục tiêu của tiêu chuẩn
- Đánh giá khả năng chống ăn mòn: Đánh giá khả năng của lớp phủ trong việc ngăn ngừa sự hình thành và phát triển của ăn mòn hình sợi.
- So sánh sản phẩm: So sánh khả năng chống ăn mòn hình sợi của các loại lớp phủ khác nhau.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo chất lượng của lớp phủ và quá trình thi công.
Nội dung chính của tiêu chuẩn
- Các phương pháp thử nghiệm:
- Phương pháp A: Ngâm mẫu trong dung dịch muối để tạo điều kiện cho sự hình thành ăn mòn hình sợi.
- Phương pháp B: Tương đương với tiêu chuẩn ISO 4623, sử dụng môi trường thử nghiệm đặc biệt để tăng tốc quá trình ăn mòn hình sợi.
- Phương pháp C: Sử dụng các thiết bị tạo độ ẩm để mô phỏng môi trường ẩm ướt.
- Chuẩn bị mẫu: Chuẩn bị các tấm mẫu kim loại đã được phủ lớp sơn cần thử nghiệm.
- Điều kiện thử nghiệm: Mỗi phương pháp thử nghiệm có các điều kiện cụ thể về nhiệt độ, độ ẩm, thời gian thử nghiệm.
- Đánh giá kết quả:
- Quan sát trực quan các dấu hiệu ăn mòn hình sợi.
- Đo kích thước và mật độ của các vết ăn mòn.
- Đánh giá mức độ nghiêm trọng của ăn mòn dựa trên các tiêu chí đã định.
Yếu tố ảnh hưởng
- Thành phần lớp phủ: Loại nhựa, chất phụ gia ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
- Độ dày lớp phủ: Độ dày lớp phủ ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ.
- Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, thành phần hóa học của môi trường thử nghiệm.
- Thời gian thử nghiệm: Thời gian thử nghiệm càng dài, càng dễ phát hiện ăn mòn hình sợi.
Ứng dụng
- Ngành công nghiệp ô tô: Đánh giá chất lượng lớp sơn ô tô.
- Ngành xây dựng: Đánh giá khả năng chống ăn mòn của các vật liệu xây dựng ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số Máy đo màu quang phổ |
|---|---|
| Mẫu máy | Máy đo màu quang phổ CS-810 |
| Hệ thống chiếu sáng / góc quan sát | Chiếu sáng: d/0 (chiếu sáng khuếch tán, góc quan sát 0 độ) (tuân thủ CIE No.15, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7, JIS Z8722 Condition C) |
| Quả cầu tích hợp | Đường kính 40mm, phủ lớp phản xạ khuếch tán Avian-D |
| Nguồn sáng | Đèn CLEDs |
| Cảm biến | Mảng cảm biến quang kép |
| Dải bước sóng | 400-700nm |
| Bước sóng | 10nm |
| Độ rộng băng tần | 5nm |
| Dải đo / Độ phân giải | 0-200%, 0.01% |
| Hệ số chiếu sáng | A, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, U30, DLF, NBF, TL83, TL84 |
| Hiển thị | Giá trị đồ thị phản xạ, giá trị sắc độ, giá trị chênh lệch màu, đạt/không đạt, xu hướng màu, mô phỏng màu, nhập thủ công giá trị mục tiêu, tạo báo cáo kiểm tra |
| Khoảng thời gian đo | 1 giây |
| Thời gian đo | 1 giây |
| Khẩu độ đo | 10mm (hỗ trợ cuvette) |
| Không gian màu | CIE-Lab*, LCh*, Luv*, XYZ, Yxy, Truyền qua, Hunterlab, Munsell, MI, CMYK |
Chi tiết vui lòng liên hệ
Nguyễn Đức Nam – Kỹ sư kinh doanh
Cellphone: 0908.195.875
Email: namkt21@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.