Cốc đo độ nhớt
Code : Ford cup

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Thông số kỹ thuật
- Internal Diameter:50±0.05mm
- Outer Diameter:86±0.1mm
- Internal Orifice Length:10±0.1mm
- Production Tolerance:±2%
- Details of each Ford Cups
| Cat. No. | Description | Standard | Certificate | Range in Centistokes | Efflux Time | Orifice Diameter | ||||||
| 7201 | Ford Viscosity Cup No. 2 | ASTM | No | 25 – 120 | 30 – 100 | 0.10 in | ||||||
| 0172 | Ford Viscosity Cup No. 2 | ASTM | Yes | 25 – 120 | 30 – 100 | 0.10 in | ||||||
| 0175 | Ford Viscosity Cup No. 3 | ASTM | No | 40 – 220 | 25 – 105 | 0.13 in | ||||||
| 0173 | Ford Viscosity Cup No. 3 | ASTM | Yes | 40 – 220 | 25 – 105 | 0.13 in | ||||||
| 0176 | Ford Viscosity Cup No. 4 | ASTM | No | 70 – 370 | 20 – 105 | 0.16 in | ||||||
| 0174 | Ford Viscosity Cup No. 4 | ASTM | Yes | 70 – 370 | 20 – 105 | 0.16 in |
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D5794-95(2021): Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn để Xác Định Các Anion trong Chất Thấm Qua Lớp Sơn Điện Di Cực Âm bằng Sắc Ký Ion
Tiêu chuẩn ASTM D5794-95(2021) cung cấp một hướng dẫn chi tiết về phương pháp sắc ký ion để xác định các loại anion có trong chất lỏng thấm qua lớp sơn điện di cực âm. Phương pháp này rất hữu ích trong việc đánh giá chất lượng của lớp sơn, đặc biệt là trong việc phát hiện các ion có thể gây ăn mòn hoặc làm giảm tuổi thọ của sản phẩm.
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Xác định thành phần anion: Xác định chính xác các loại anion có trong chất lỏng thấm qua lớp sơn.
- Đánh giá chất lượng sơn: Đánh giá khả năng bảo vệ của lớp sơn điện di.
- Phân tích nguyên nhân hư hỏng: Giúp xác định nguyên nhân gây ra các vấn đề về ăn mòn hoặc suy giảm chất lượng của sản phẩm.
- Kiểm soát quá trình sản xuất: Kiểm soát chất lượng của quá trình sơn điện di.
Nguyên lý hoạt động:
- Tách các anion: Mẫu chất lỏng thấm qua sơn được đưa vào hệ thống sắc ký ion. Các anion trong mẫu sẽ được tách riêng dựa trên sự tương tác khác nhau của chúng với cột sắc ký.
- Phát hiện: Các anion đã được tách riêng sẽ được phát hiện bằng một detector thích hợp, thường là detector dẫn điện.
- Định lượng: Nồng độ của các anion được xác định bằng cách so sánh tín hiệu đo được với đường chuẩn.
Quy trình thử nghiệm (tóm tắt):
- Chuẩn bị mẫu: Thu thập mẫu chất lỏng thấm qua lớp sơn, lọc để loại bỏ các hạt rắn.
- Pha loãng: Pha loãng mẫu nếu cần thiết để nồng độ các anion nằm trong khoảng đo của thiết bị.
- Tiêm mẫu: Tiêm một lượng mẫu nhất định vào hệ thống sắc ký ion.
- Tách và phát hiện: Các anion trong mẫu sẽ được tách riêng và phát hiện bởi detector.
- Xác định nồng độ: So sánh tín hiệu đo được với đường chuẩn để xác định nồng độ của các anion.
Ưu điểm của phương pháp:
- Độ nhạy cao: Phát hiện được nồng độ rất thấp của các anion.
- Độ chọn lọc cao: Tách riêng được các anion khác nhau.
- Nhanh chóng: Thời gian phân tích tương đối ngắn.
- Xác định được nhiều anion: Có thể xác định đồng thời nhiều loại anion trong một lần phân tích.
Nhược điểm của phương pháp:
- Yêu cầu thiết bị chuyên dụng: Cần có hệ thống sắc ký ion.
- Chi phí: Chi phí đầu tư cho thiết bị và hóa chất khá cao.
- Ảnh hưởng của ma trận mẫu: Ma trận của mẫu có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tách và phát hiện.
Ứng dụng:
- Ngành sơn: Kiểm tra chất lượng lớp sơn điện di, đánh giá hiệu quả của các chất phụ gia.
- Ngành ô tô: Đánh giá khả năng chống ăn mòn của các bộ phận ô tô.
- Ngành điện tử: Kiểm tra chất lượng của các linh kiện điện tử.
Hướng dẫn sử dụng
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khisản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.