Cốc đo độ nhớt
Code : 125

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Thông số kỹ thuật
- Internal Diameter:50±0.05mm
- Outer Diameter:86±0.1mm
- Internal Orifice Length:10±0.1mm
- Production Tolerance:±2%
- Details of each Ford Cups
| Details/Ford cup | Ford Cup (2#) |
Ford Cup (3#) |
Ford Cup (4#) |
Ford Cup (5#) |
Hand-Held Ford Cup (4#) |
| Internal Vertical Height | 43±0.1mm | 43±0.1mm | 43±0.1mm | 43±0.1mm | 43±0.1mm |
| Internal Orifice ф(mm) | 2.53 mm | 3.4 mm | 4.1 mm | 5.2 mm | 4.1 mm |
| External Orifice ф(mm) | 5.0±0.5mm | 5.5±0.5mm | 6.0±0.5mm | 7.6±0.5mm | 6.0±0.5mm |
| Centistokes Range | 25-120 | 49-220 | 70-370 | 215-1413 | 70-370 |
| Efflux Time(sec)±0.2 | 40-100 | 25-105 | 20-105 | 20-105 | 20-105 |
| Ordering Information | BGD 125/2 | BGD 125/3 | BGD 125/4 | BGD 125/5 | BGD 125/4P |
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D5325-03(2021): Phương pháp Thử Nghiệm Tiêu Chuẩn để Xác Định Hàm Lượng Phần Trăm Chất Bay Hơi của Sơn Aerosol Dạng Nước
Tiêu chuẩn ASTM D5325-03(2021) cung cấp một phương pháp tiêu chuẩn để xác định hàm lượng chất bay hơi (thường là nước) trong các loại sơn aerosol dạng nước. Thông số này rất quan trọng để đánh giá chất lượng của sơn, kiểm soát quá trình sản xuất và đảm bảo tuân thủ các quy định về hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi).
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Xác định hàm lượng nước: Đo lường chính xác phần trăm khối lượng của nước trong sơn.
- Kiểm soát chất lượng: Đảm bảo rằng sản phẩm sơn đáp ứng các yêu cầu về thành phần và đặc tính.
- Tuân thủ quy định: Đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ các quy định về hàm lượng VOC.
- Nghiên cứu và phát triển: Hỗ trợ trong việc phát triển các loại sơn mới và cải tiến công thức hiện có.
Nguyên lý hoạt động:
- Làm bay hơi nước: Một lượng sơn nhất định được đặt trong một cốc cân và được làm nóng trong điều kiện kiểm soát để làm bay hơi hoàn toàn nước.
- Cân lại: Sau khi làm bay hơi, cốc cân được làm nguội và cân lại để xác định khối lượng chất rắn còn lại.
- Tính toán: Hàm lượng phần trăm chất bay hơi (nước) được tính toán dựa trên sự khác biệt giữa khối lượng ban đầu của mẫu và khối lượng chất rắn còn lại.
Quy trình thử nghiệm (tóm tắt):
- Chuẩn bị mẫu: Lấy một lượng sơn nhất định từ hộp xịt và đặt vào cốc cân đã cân trước.
- Làm bay hơi: Đặt cốc cân vào lò sấy ở nhiệt độ và thời gian quy định để làm bay hơi hoàn toàn nước.
- Làm nguội và cân: Sau khi làm nguội, cân lại cốc cân để xác định khối lượng chất rắn còn lại.
- Tính toán: Sử dụng công thức sau để tính toán hàm lượng phần trăm chất bay hơi:
Hàm lượng chất bay hơi (%) = [(Khối lượng ban đầu - Khối lượng chất rắn) / Khối lượng ban đầu] x 100%
Ưu điểm của phương pháp:
- Đơn giản: Phương pháp này tương đối đơn giản và dễ thực hiện.
- Chính xác: Nếu thực hiện đúng quy trình, phương pháp này cho kết quả chính xác.
- Không yêu cầu thiết bị phức tạp: Chỉ cần các thiết bị cơ bản như cốc cân, lò sấy và cân phân tích.
Nhược điểm của phương pháp:
- Thời gian: Quá trình làm bay hơi nước có thể mất nhiều thời gian.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ: Nhiệt độ sấy có thể ảnh hưởng đến kết quả nếu không được kiểm soát chính xác.
- Mất mát một số thành phần: Một số thành phần dễ bay hơi khác ngoài nước cũng có thể bị mất trong quá trình sấy.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp sơn: Kiểm soát chất lượng sơn, đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường.
- Nghiên cứu và phát triển: Đánh giá hiệu quả của các công thức sơn mới.
Hướng dẫn sử dụng
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khisản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
- Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.