MÁY ĐO ĐỘ ẨM GỖ CẦM TAY MT02
Thiết bị đo độ ẩm đa năng gỗ, giấy, catton và vật liệu xây dựng MT02

Giới thiệu
- Máy đo độ ẩm đa năng gỗ, giấy, catton và vật liệu xây dựng MT02 kiểu đo dạng kim thích hợp đo ẩm gỗ nguyên liệu mới vừa sẻ hoặc sấy. Màn LCD với kích thước chữ số lớn giúp bạn dễ dàng đọc kết quả đo. Thiết kế kiểu dáng ôm tay nên dễ cầm vào thao tác đo
- Máy đo độ ẩm được chia làm 4 nhóm gỗ cho bạn dễ dàng lựa chọn đo
- Nhóm gỗ A: Teak, Walnut, Afrormosia,
- Nhóm gỗ B: Keruing, White Poplar,
- Nhóm gỗ C: Lauan, Ash, Elm, Fir, Maple, Padauk, Oak, Cherry
- Nhóm gỗ D: Basswood, Larch, Pine, Birch
- Chức năng tự động tắt: Thiết bị này có chức năng tự động tắt. Nếu nút không hoạt động trong vòng 5 phút, thiết bị sẽ tự động cắt điện để tiết kiệm pin.
- Chăm sóc và bảo trì: khi máy không được sử dụng, máy nên được bảo quản trong môi trường khô ráo không bụi/bóng mờ.
- Vui lòng tháo pin để tránh rò rỉ pin và làm hỏng máy nếu không được sử dụng
- Nguyên lý hoạt động: điện trở
- Phạm vi đo độ ẩm: 475%
- Độ phân giải: 0.1%
- Độ chính xác: ± 0.5%
- Chiều Dài Điện cực: 10mm
- Nguồn điện: 2 pin AAA (không bao gồm)
- Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40 độ C (32 đến 104 độ F)
- Kích thước Máy đo độ ẩm: 144x64mm
- Cung cấp bao gồm Máy đo độ ẩm: máy chính, pin và hướng dẫn sử dụng
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D8063-18: Phương pháp Thử Tiêu chuẩn Xác định Hàm lượng Nước trong Axit Terephthalic Tinh Khiết (PTA) bằng Chuẩn độ Karl Fischer Thể tích
Tiêu chuẩn ASTM D8063-18 là một phương pháp thử nghiệm tiêu chuẩn được sử dụng để đo lượng nước có trong axit terephthalic tinh khiết (PTA). Axit terephthalic là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhựa polyester, và việc kiểm soát hàm lượng nước trong PTA là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Nội dung chính của tiêu chuẩn:
- Mục tiêu:
- Xác định chính xác hàm lượng nước trong axit terephthalic tinh khiết.
- Đánh giá độ khô của axit terephthalic.
- Đảm bảo chất lượng của axit terephthalic sử dụng trong sản xuất nhựa polyester.
- Phạm vi áp dụng:
- Áp dụng cho việc phân tích axit terephthalic tinh khiết.
- Nguyên tắc:
- Chuẩn bị mẫu: Hòa tan mẫu axit terephthalic trong dung môi thích hợp.
- Chuẩn độ Karl Fischer: Tiến hành chuẩn độ dung dịch mẫu bằng dung dịch Karl Fischer, trong đó nước phản ứng với iốt tạo thành sản phẩm không màu.
- Tính toán: Tính toán hàm lượng nước dựa trên thể tích dung dịch Karl Fischer tiêu thụ.
- Các bước thực hiện:
- Chuẩn bị mẫu: Cân một lượng mẫu axit terephthalic chính xác và hòa tan trong dung môi thích hợp (thường là hỗn hợp metanol và methanol).
- Chuẩn bị dung dịch Karl Fischer: Chuẩn bị dung dịch Karl Fischer có nồng độ chính xác.
- Tiến hành chuẩn độ: Thêm dung dịch Karl Fischer vào dung dịch mẫu cho đến khi đạt điểm cuối (thường xác định bằng điện cực).
- Tính toán: Sử dụng công thức tính toán để xác định hàm lượng nước dựa trên thể tích dung dịch Karl Fischer tiêu thụ và khối lượng mẫu.
- Yếu tố ảnh hưởng:
- Độ ẩm môi trường: Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến kết quả đo.
- Chất lượng hóa chất: Độ tinh khiết của dung môi và dung dịch Karl Fischer ảnh hưởng đến kết quả.
- Điều kiện thực hiện: Nhiệt độ, ánh sáng có thể ảnh hưởng đến phản ứng chuẩn độ.
- Ưu điểm của phương pháp:
- Độ chính xác cao: Phương pháp Karl Fischer cung cấp độ chính xác cao trong việc xác định hàm lượng nước.
- Độ nhạy cao: Phát hiện được hàm lượng nước rất thấp.
- Phương pháp chuẩn: Được sử dụng rộng rãi và được nhiều phòng thí nghiệm công nhận.
- Nhược điểm của phương pháp:
- Cần thiết bị chuyên dụng: Yêu cầu máy chuẩn độ Karl Fischer.
- Quy trình phức tạp: Cần tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp hóa chất: Kiểm soát chất lượng axit terephthalic sử dụng trong sản xuất nhựa polyester.
- Ngành sản xuất nhựa: Đảm bảo nguyên liệu đầu vào đáp ứng các yêu cầu về độ khô.
- Mục tiêu:
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.