Cốc đo độ nhớt
Code : 126

Giới thiệu
- Độ nhớt sơn (Độ đậm đặc sơn) ảnh hưởng lớn đến chất lượng sơn và quy trình sản xuất.
- Chúng ta phải duy trì độ nhớt phù hợp theo loại sơn. Chúng ta nên kiểm soát độ nhớt sơn khoa học hơn với cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt sơn), chứ không phải chỉ dựa vào kinh nghiệm.
Tiêu chuẩn
- ASTM D 816, D 1084, D 4212
-
Tiêu Chuẩn ASTM D4209-07(2019): Hướng Dẫn Tiêu Chuẩn để Xác Định Hàm Lượng Chất Bay Hơi và Không Bay Hơi trong Cellulose, Nhũ Tương, Dung Dịch Nhựa, Sơn Mài và Vecni
Tiêu chuẩn ASTM D4209-07(2019) cung cấp một hướng dẫn tổng quan về các phương pháp thử nghiệm khác nhau để xác định hàm lượng chất bay hơi và không bay hơi trong một loạt các vật liệu, bao gồm cellulose, nhũ tương, dung dịch nhựa, sơn mài và vecni.
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Hướng dẫn lựa chọn phương pháp: Tiêu chuẩn này không cung cấp một phương pháp cụ thể duy nhất mà đưa ra các hướng dẫn để lựa chọn phương pháp thử nghiệm phù hợp nhất cho từng loại vật liệu cụ thể.
- Đảm bảo tính nhất quán: Đảm bảo rằng các phương pháp thử nghiệm được sử dụng một cách nhất quán và có thể so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm.
- Đánh giá chất lượng: Giúp đánh giá chất lượng của các vật liệu bằng cách xác định hàm lượng chất bay hơi và không bay hơi, từ đó đánh giá độ đặc, khả năng tạo màng và các tính chất khác.
Nội dung chính của tiêu chuẩn:
- Phạm vi áp dụng:
- Áp dụng cho một loạt các vật liệu bao gồm cellulose, nhũ tương, dung dịch nhựa, sơn mài và vecni.
- Không đề cập đến các phương pháp để xác định thành phần của phần bay hơi.
- Tiêu chuẩn tham chiếu:
- Liệt kê các tiêu chuẩn ASTM cụ thể cho từng loại vật liệu, ví dụ:
- Cellulose: D871, D914, D1347
- Nhũ tương: D2369
- Dung dịch nhựa: D1259, D1490
- Sơn mài: D29, D1650
- Vecni: D115, D1644
- Liệt kê các tiêu chuẩn ASTM cụ thể cho từng loại vật liệu, ví dụ:
- Phân loại và lựa chọn phương pháp:
- Chia các vật liệu thành các nhóm khác nhau và đề xuất các tiêu chuẩn ASTM phù hợp cho từng nhóm.
- Lựa chọn phương pháp dựa trên loại vật liệu, mục đích thử nghiệm và các yếu tố khác.
- Đơn vị:
- Sử dụng đơn vị SI làm đơn vị chuẩn.
Nguyên tắc chung của các phương pháp thử nghiệm:
-
Phương pháp cân trọng lượng:
- Một lượng mẫu nhất định được đặt trong một cốc cân có nắp đậy.
- Cốc được đặt trong lò sấy ở nhiệt độ và thời gian xác định để làm bay hơi hoàn toàn các chất bay hơi.
- Sau khi sấy khô, cốc được cân lại để xác định khối lượng chất không bay hơi.
-
Phương pháp sử dụng thiết bị đo độ nhớt:
- Độ nhớt của mẫu được đo trước và sau khi loại bỏ chất bay hơi.
- Sự thay đổi độ nhớt cho phép tính toán hàm lượng chất bay hơi.
Ưu điểm của tiêu chuẩn:
- Tính toàn diện: Bao quát nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Hướng dẫn cụ thể: Cung cấp các hướng dẫn chi tiết để lựa chọn phương pháp thử nghiệm phù hợp.
- Đảm bảo tính nhất quán: Đảm bảo tính so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm.
Nhược điểm của tiêu chuẩn:
- Không cung cấp chi tiết cụ thể cho từng phương pháp: Đề cập đến các tiêu chuẩn ASTM khác để biết chi tiết về từng phương pháp.
- Không phù hợp với tất cả các loại vật liệu: Có thể không có phương pháp phù hợp cho một số loại vật liệu đặc biệt.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp sơn: Kiểm soát chất lượng sơn, vec-ni và các vật liệu phủ khác.
- Ngành nhựa: Kiểm soát chất lượng các sản phẩm nhựa.
- Ngành sản xuất: Kiểm tra chất lượng các sản phẩm có chứa cellulose, nhũ tương, dung dịch nhựa, sơn mài hoặc vecni.
Thông số kỹ thuật
| Cat. No. | Description | Cat. No.with Certificate | Rangein Centistokes | SecondsRange | ||||
| 8201 | Zahn Type Cup No.1 | 8206 | Centistokes | 20 – 84 | ||||
| 8202 | Zahn Type Cup No.2 | 8207 | 30 – 230 | 22 – 80 | ||||
| 8203 | Zahn Type Cup No.3 | 8208 | 150 – 830 | 20 – 80 | ||||
| 8204 | Zahn Type Cup No.4 | 8209 | 230 – 1100 | 20 – 80 | ||||
| 8205 | Zahn Type Cup No.5 | 8210 | 460 – 1800 | 20 – 78 |
- Khối lượng 0.2 kg (0.4 lbs)
- Khối lượng đóng gói 0.4 kg (1 lbs)
- Chúng ta tiến hành đặt cốc đo độ nhớt lên giá đỡ và sử dụng ống thăng bằng điều chỉnh vít thăng bằng sao cho mép trên phễu nằm ở mặt phẳng ngang. Bịt lỗ phễu bằng ngón tay, rót từ từ mẫu vào cốc đo độ nhớt để tránh tạo bọt khí sao cho mẫu chảy tràn qua mép cốc một ít.
Hướng dẫn sử dụng
- Sau đó chúng ta dùng tấm kính hay đũa gạt qua mép phễu sao cho chiều cao của mẫu bằng đỉnh mép cốc đo độ nhớt. Tiếp theo quý khách buông ngón tay khỏi lỗ đồng thời bắt đầu tính thời gian cho đến khi dòng chảy của mẫu chảy đứt. chúng ta ghi lại thời gian này chính xác.
- Khi thực hiện xong chúng ta tiến hành vệ sinh cốc đo độ nhớt (phễu đo độ nhớt) và trước khi sản phẩm kiểm tra bắt đầu khô, bằng dung môi phù hợp.
Chú ý: không được sử dụng các dụng cụ vệ sinh bằng kim loại.
- Trong trường hợp lỗ cốc đo độ nhớt (lỗ phễu) bị bẩn do các chất lắng đã khô, chúng phải được làm mềm bằng dung môi mạnh và vệ sinh bằng vải mềm đẩy qua lại lỗ cốc đo.
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.coma


Reviews
There are no reviews yet.