KHỐI MÀU GỐM TIÊU CHUẨN SCC-1 (5 KHỐI) HÃNG FRU
5 khối màu Gốm tiêu chuẩn đỏ, vàng, xanh lá cây, xanh dương, trắng SCC-1 FRU

Giới thiệu 5 Khối màu gốm tiêu chuẩn đỏ, vàng, xanh lá cây, xanh dương, trắng SCC-1 FRU:
- Là Khối màu gốm tiêu chuẩn trong phép đo màu, bộ này dựa trên sắc độ của ba màu cơ bản để phát triển. Sử dụng khối sứ tráng men màu sau quá trình nung đặc biệt.
Tính năng Khối màu gốm tiêu chuẩn SCC-1:
- Bề mặt mịn, màu sắc đồng nhất, độ bão hòa màu cao.
- Tính chất quang học và vật lý ổn định.
- Bao phủ toàn bộ bước sóng quang phổ của ánh sáng khả kiến.
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D817-12(2019): Phương pháp Thử Nghiệm Tiêu Chuẩn cho Cellulose Acetate Propionate và Cellulose Acetate Butyrate
Tiêu chuẩn ASTM D817-12(2019) cung cấp một bộ các phương pháp thử nghiệm chi tiết để đánh giá chất lượng và các tính chất của cellulose acetate propionate (CAP) và cellulose acetate butyrate (CAB). Đây là hai loại este cellulose được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất nhựa, sơn và chất phủ.
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Đánh giá chất lượng: Xác định độ tinh khiết, độ nhớt, hàm lượng acetyl, propionyl hoặc butyryl, và các đặc tính khác của CAP và CAB để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Kiểm soát quá trình: Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất và chế biến CAP và CAB.
- So sánh sản phẩm: So sánh các sản phẩm CAP và CAB từ các nhà sản xuất khác nhau.
Nội dung chính của tiêu chuẩn:
- Phạm vi áp dụng:
- Áp dụng cho việc xác định các đặc tính của CAP và CAB, bao gồm độ ẩm, tro, màu sắc, độ nhớt, hàm lượng acetyl, propionyl hoặc butyryl, độ bền nhiệt, và các đặc tính khác.
- Các phương pháp thử nghiệm:
- Độ ẩm: Xác định hàm lượng nước có trong mẫu.
- Tro: Xác định hàm lượng các chất vô cơ trong mẫu.
- Màu sắc và độ đục: Đánh giá màu sắc và độ trong suốt của dung dịch.
- Hàm lượng acetyl, propionyl hoặc butyryl: Xác định hàm lượng các nhóm este trong phân tử.
- Độ axit tự do: Xác định hàm lượng acid acetic tự do trong mẫu.
- Độ bền nhiệt: Đánh giá khả năng chịu nhiệt.
- Độ nhớt nội tại: Đo độ nhớt của dung dịch ở nồng độ pha loãng.
- Hàm lượng hydroxyl: Xác định hàm lượng nhóm hydroxyl trong phân tử.
- Hàm lượng sulfur hoặc sulfate: Xác định hàm lượng sulfur hoặc sulfate trong mẫu.
- Các phương pháp thử khác: Có thể bao gồm các phương pháp để xác định phân bố độ thế thay thế, độ hòa tan, và các đặc tính khác tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Thiết bị và hóa chất:
- Các thiết bị tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm như: cân phân tích, lò nung, bình định lượng, viscometer, máy đo màu, v.v.
- Các hóa chất: nước cất, dung môi, acid sulfuric, v.v.
- Quy trình thực hiện:
- Mỗi phương pháp thử nghiệm sẽ có quy trình thực hiện chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, tiến hành thử nghiệm và tính toán kết quả.
- Báo cáo kết quả:
- Báo cáo kết quả thử nghiệm chi tiết, bao gồm các điều kiện thử nghiệm, kết quả đo và đánh giá.
Ưu điểm của tiêu chuẩn:
- Toàn diện: Cung cấp một bộ các phương pháp thử nghiệm để đánh giá toàn diện chất lượng của CAP và CAB.
- Tiêu chuẩn hóa: Đảm bảo tính nhất quán và so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm khác nhau.
- Dễ thực hiện: Các phương pháp thử nghiệm tương đối dễ thực hiện và không yêu cầu thiết bị quá phức tạp.
Nhược điểm của tiêu chuẩn:
- Số lượng phương pháp lớn: Việc thực hiện đầy đủ tất cả các phương pháp thử nghiệm có thể tốn nhiều thời gian và công sức.
- Yêu cầu kỹ thuật: Một số phương pháp thử nghiệm yêu cầu kỹ thuật cao và kinh nghiệm.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp nhựa: Sử dụng CAP và CAB để sản xuất nhựa dẻo, màng phim, và các sản xuất nhựa kỹ thuật.
- Ngành công nghiệp sơn: Sử dụng CAP và CAB làm chất tạo màng và chất kết dính.
- Ngành công nghiệp dược phẩm: Sử dụng CAP và CAB làm tá dược trong một số loại thuốc.
Đặc tính kỹ thuật Khối màu gốm tiêu chuẩn SCC-1 hãng FRU:
- Độ phủ màu: Đỏ, Vàng, Xanh lục, Xanh lam, Trắng. Bộ này bao gồm đầy đủ các bước sóng quang phổ của ánh sáng khả kiến (380nm – 780nm).
- Chống chịu thời tiết: Sản xuất men màu ở nhiệt độ cao. Chống chịu thời tiết tốt hơn, không bị nứt, không bị rơi ra. Màu sắc ổn định, Dx và Dy của mỗi điểm đều <0,001.
- Thuộc tính quang học: Độ dốc hàng năm Dx và Dy là <0,002 (Chuẩn quốc gia là <0,005). Sau một năm thử nghiệm chiếu sáng, giá trị sắc độ không có thay đổi rõ ràng với khả năng chống chiếu sáng tốt hơn.
- Tính năng bề mặt: Bề mặt nhẵn, màu sắc đồng nhất. Độ cứng bề mặt tốt. Nhẹ, không có vết nứt, không có nếp nhăn, không có bong bóng và các khuyết tật khác.
- Kích thước: 50mm * 50mm * 10 mm (mỗi đơn vị)
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.