MÁY ĐO ĐỘ BÓNG WGG60-EJ GÓC 60 ĐỘ
Máy đo độ bóng, thiết bị kiểm tra độ bóng, máy thử độ bóng góc 60 độ WGG60-EJ

GIỚI THIỆU VỀ MÁY ĐO ĐỘ BÓNG WGG60-EJ CỦA HÃNG KSJ
- Thiết bị đo độ bóng WGG60EJ của hãng KSJ được thiết kế với kiểu dáng nhỏ gọn, thuận tiện mang theo.
- Máy WGG60EJ có bộ Pin sạc tích hợp, dùng được liên tục trong khoảng 24 giờ cho một lần sạc.
- Ứng dụng: Dùng để đo độ bóng của bề mặt vật liệu kim loại
- Thiết bị đo độ bóng WGG60EJ của hãng KSJ được thiết kế với kiểu dáng nhỏ gọn, thuận tiện mang theo.
- Máy WGG60EJ có bộ Pin sạc tích hợp, dùng được liên tục trong khoảng 24 giờ cho một lần sạc.
- Máy WGG60EJ được hãng KSJ sản xuất được dùng để kiểm tra độ bóng bề mặt của các loại vật liệu kim loại và phi kim loại.
ĐẶC ĐIỂM CỦA Máy đo độ bóng WGG60-EJ HÃNG KSJ
- Máy đo độ bóng bề mặt kim loại WGG60EJ được sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn: ISO 2813,GB/T 9754, JIG 6962015, ISO 7668, ASTM D2457, ASTM D523, ASTM D1455, GB/T 13891, GB/T 7706, GB/T 8807
- Vỏ máy và đầu máy của WGG60EJ được làm bằng chất liệu hợp kim nhôm, máy chất liệu tốt, có độ bền cao.
- Thiết bị đo độ bóng của hãng KSJ có phạm vi đo rộng, có thể được sử dụng để đo độ bóng của các loại bề mặt kim loại.
- Pin sạc tích hợp của dụng cụ đo độ bóng của hãng KSJ có thể thay thế
Tiêu chuẩn
-
Tiêu Chuẩn ASTM D2363-79(2019): Các Phương pháp Thử Nghiệm Tiêu Chuẩn cho Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC)
Tiêu chuẩn ASTM D2363-79(2019) cung cấp một bộ các phương pháp thử nghiệm chi tiết để đánh giá chất lượng và các tính chất của hydroxypropyl methylcellulose (HPMC). HPMC là một dẫn xuất cellulose được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong ngành dược phẩm, thực phẩm, và xây dựng.
Mục tiêu của tiêu chuẩn:
- Đánh giá chất lượng: Xác định độ tinh khiết, độ nhớt, hàm lượng methoxyl, hydroxypropoxyl, và các đặc tính khác của HPMC để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Kiểm soát quá trình: Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất và chế biến HPMC.
- So sánh sản phẩm: So sánh các sản phẩm HPMC từ các nhà sản xuất khác nhau.
Nội dung chính của tiêu chuẩn:
- Phạm vi áp dụng:
- Áp dụng để xác định các đặc tính của HPMC, bao gồm độ ẩm, tro, clorua, kiềm, sắt, kim loại nặng, hàm lượng methoxyl, hydroxypropoxyl, độ nhớt, pH, hàm lượng chất rắn, và mật độ.
- Các phương pháp thử nghiệm:
- Độ ẩm: Xác định hàm lượng nước có trong mẫu.
- Tro: Xác định hàm lượng các chất vô cơ trong mẫu.
- Clorua: Xác định hàm lượng ion clorua.
- Kiềm: Xác định hàm lượng các ion kiềm.
- Sắt: Xác định hàm lượng ion sắt.
- Kim loại nặng: Xác định hàm lượng các kim loại nặng như chì, thủy ngân.
- Hàm lượng methoxyl: Xác định hàm lượng nhóm methoxyl trong phân tử.
- Hàm lượng hydroxypropoxyl: Xác định hàm lượng nhóm hydroxypropoxyl trong phân tử.
- Độ nhớt: Đo độ nhớt của dung dịch HPMC.
- pH: Đo độ pH của dung dịch HPMC.
- Hàm lượng chất rắn: Xác định hàm lượng chất rắn không bay hơi trong mẫu.
- Mật độ: Xác định mật độ của HPMC.
- Thiết bị và hóa chất:
- Các thiết bị tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm như: cân phân tích, lò nung, bình định lượng, viscometer, máy đo pH, v.v.
- Các hóa chất: nước cất, dung môi, acid sulfuric, v.v.
- Quy trình thực hiện:
- Mỗi phương pháp thử nghiệm sẽ có quy trình thực hiện chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, tiến hành thử nghiệm và tính toán kết quả.
- Báo cáo kết quả:
- Báo cáo kết quả thử nghiệm chi tiết, bao gồm các điều kiện thử nghiệm, kết quả đo và đánh giá.
Ưu điểm của tiêu chuẩn:
- Toàn diện: Cung cấp một bộ các phương pháp thử nghiệm để đánh giá toàn diện chất lượng của HPMC.
- Tiêu chuẩn hóa: Đảm bảo tính nhất quán và so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm khác nhau.
- Dễ thực hiện: Các phương pháp thử nghiệm tương đối dễ thực hiện và không yêu cầu thiết bị quá phức tạp.
Nhược điểm của tiêu chuẩn:
- Số lượng phương pháp lớn: Việc thực hiện đầy đủ tất cả các phương pháp thử nghiệm có thể tốn nhiều thời gian và công sức.
- Yêu cầu kỹ thuật: Một số phương pháp thử nghiệm yêu cầu kỹ thuật cao và kinh nghiệm.
Ứng dụng:
- Ngành công nghiệp dược phẩm: Sử dụng HPMC làm tá dược trong sản xuất viên nén, viên nang, và các dạng thuốc khác.
- Ngành công nghiệp thực phẩm: Sử dụng HPMC làm chất tạo màng, chất ổn định, và chất tạo gel trong thực phẩm.
- Ngành công nghiệp xây dựng: Sử dụng HPMC làm phụ gia cho xi măng, sơn, và các vật liệu xây dựng khác.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY ĐO ĐỘ BÓNG WGG60-EJ HÃNG KSJ
- Thang đo độ bóng: 0 ~ 999 GU
- Độ phân giải: 1 GU
- Độ chênh lệch: ± 2GU, ±2%
- Điểm đo: 18 x 36mm
- Khẩu độ đo: 20 x 50mm
- Kích thước của máy: 130 x 40 x 80 mm
- Góc đo: 60
- Nguồn điện: Pin tích hợp Lithium 800mAh 3.7V
- Năng lượng tiêu thụ: Có thể dùng liên tục được khoảng 24 giờ
- Nguồn sạc: AC: 100V ~ 250V, 50/60Hz
- Trọng lượng Máy đo độ bóng: 430g
MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT, XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ
KỸ SƯ KINH DOANH
NGUYỄN ĐÌNH HẢI
090 127 1494
sales.viam@gmail.com



Reviews
There are no reviews yet.